Sử dụng các bảng này để xem phân số tiền Thường được Thanh Toán (AGB) của Lancaster General Health.
| % Hoàn trả trung bình thực tế |
||||||
| HB IP 23.31% |
HB OP/ED 19.34% |
PB 29.61% | ||||
| Tỷ lệ nghèo đói liên bang % | Tỷ lệ giảm giá | % Medicare | Tỷ lệ giảm giá | % Medicare | Tỷ lệ giảm giá | % Medicare |
|---|---|---|---|---|---|---|
| <=300 | 100% | 0% | 100% | 0% | 100% | 0% |
| <=350 | 88.4% | 50% | 90.3% | 50% | 85.2% | 50% |
| <=400 | 76.7% | 100% | 80.6% | 100% | 70.4% | 100% |
Read the Lancaster General Health Amounts Generally Billed Calculations in English.